Bản dịch của từ 绝门 trong tiếng Anh
绝门
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | j | ue | thanh sắc |
绝门 (Tính từ)
【jué mén】
01
A unique skill or special technique; someone's exclusive trick or mastery
③(绝门儿)绝技;绝招:这一手是他的绝门。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Having no descendants; a family line that ends without heirs.
①没有后代的人家:绝门绝户。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(adj.) Describes something so unique or clever that ordinary people cannot imagine or accomplish it; outstanding and extraordinary.
④(绝门儿)形容一般人想像不到或做不出来:他在这件事上做得太绝门啦!
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A job, trade, or profession that no one practices anymore; on the verge of extinction or abandonment.
②(绝门儿)比喻没有人从事的工作、事业等:这个行当快成绝门了。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝门
jué
绝
mén
门
Các từ liên quan
绝不轻饶
绝世
绝世佳人
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
- Các biến thể:
- 絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,色
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフフ丨一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燋
矍
㭾
虳
貜
灍
挗
䖼
䋉
鿑
㓸
趹
纷
缂
绎
绺
绔
缇
缳
缱
纺
绫
纩
绀
峐
柍
茢
𠔘
施
彖
拸
浓
㐟
郣
茈
俛
拒绝
绝对
杜绝
绝望
灭绝
绝招
绝缘
谢绝
绝不
绝版
