Bản dịch của từ 绝顶 trong tiếng Anh

绝顶

Trạng từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊjuethanh sắc

绝顶 (Trạng từ)

jué dǐng
01

Extreme; utmost; very; exceedingly

极端;非常

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The highest possible degree or peak, beyond which nothing surpasses

程度上不能再超过的界限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

绝顶 (Danh từ)

jué dǐng
01

The highest peak; pinnacle; utmost degree or extremity

最高峰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绝顶

jué

dǐng

Các từ liên quan

绝不轻饶
绝世
绝世佳人
顶上
顶上巢
顶丝
顶个
顶事
绝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【TUYỆT】
Các biến thể:
絕, 絶, 㔃, 㔢, 𠤉, 𢇍, 𢱺, 𢴭, 𨼎
Hình thái radical:
⿰,纟,色
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノフフ丨一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép