Bản dịch của từ 绞 trong tiếng Anh

Động từChữ số
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

(Động từ)

jiǎo
01

To twist or twine strands together; to wind/coil (two or more linear objects)

把两股以上条状物扭在一起

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To wring; twist (by holding both ends and turning in opposite directions to squeeze out liquid)

握住条状物的两端同时向相反的方向转动,使受到挤压; 拧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

To strangle; to hang (as a form of execution)

勒死; 吊死

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To drill (a hole); to bore with a drill

用钻头钻

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Chữ số)

jiǎo
01

A skein or coil (measure word for yarn, thread, wool)

量词,用于纱、毛线等

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép