Bản dịch của từ 绞刑架 trong tiếng Anh

绞刑架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

绞刑架 (Danh từ)

jiǎo xíng jià
01

Gallows, a wooden structure for execution by hanging.

用于处决罪犯的设备,传统的刑具。

Ví dụ
02

A gallows; an apparatus used for execution by hanging criminals, causing death by suspension.

绞刑架是一种用于处决罪犯的刑具,通过悬挂的方式使其窒息或死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞刑架

jiǎo

xíng

jià

Các từ liên quan

绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
架不住
架儿
架势
架子
架子工
绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép