Bản dịch của từ 绞包针 trong tiếng Anh

绞包针

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

绞包针 (Danh từ)

jiǎo bāo zhēn
01

A large, thick, slightly curved iron needle used for sewing sacks or big packages.

缝麻袋等大型包裹用的一种铁针,较粗而长,略呈弯形

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞包针

jiǎo

bāo

zhēn

绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép