Bản dịch của từ 绞架 trong tiếng Anh

绞架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

绞架 (Danh từ)

jiǎo jià
01

A gallows; an execution device used for hanging a person by a rope tied to a frame.

把人吊死的刑具,在架子上系着绞索

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞架

jiǎo

jià

Các từ liên quan

绞具
绞决
绞刀
绞切
绞刑
架不住
架儿
架势
架子
架子工
绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép