Bản dịch của từ 绞监侯 trong tiếng Anh

绞监侯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎo

ㄐㄧㄠˇjiaothanh hỏi

绞监侯 (Động từ)

jiǎo jiān hóu
01

To supervise or monitor activities; a supervisor who oversees and manages processes.

监:监督、管理;侯:等待、候补

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绞监侯

jiǎo

jiān

hóu

绞
Bính âm:
【jiǎo】【ㄐㄧㄠˇ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,交
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一ノ丶ノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép