Bản dịch của từ 统 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từTrạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

(Danh từ)

tǒng
01

Continuity; a connected, unified relation or system linking things together

事物彼此之间连续的关系

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tube; cylinder (a hollow, tubular shape)

同''筒''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

tǒng
01

To unite; to command/oversee; to centrally manage

统领;统管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Trạng từ)

tǒng
01

Unify; to make whole or bring together; overall/collective

总起来;总括;全部

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép