Bản dịch của từ 统一 trong tiếng Anh

统一

Tính từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统一 (Tính từ)

tǒng yī
01

Unified; consistent; integrated into a single whole

一致的,整体的,单一的,一致的,整体的,只有一种。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

统一 (Động từ)

tǒng yī
01

To unify; to unify parts into a whole; to bring differences into agreement

部分联成整体,分歧归于一致。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统一

tǒng

Các từ liên quan

统一体
统一口径
统一场论
统一战线
统业
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép