Bản dịch của từ 统一口径 trong tiếng Anh

统一口径

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统一口径 (Thành ngữ)

tǒng yì kǒu jìng
01

To unify statements or opinions; to speak with one voice

唱同一张赞美诗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To unify perspectives; to maintain a consistent stance or narrative

点燃。单轨路径;如图。采用统一的方法来讨论问题

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统一口径

tǒng

kǒu

jìng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一场论
统一战线
统业
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
径一周三
径会
径便
径历
径向
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép