Bản dịch của từ 统使 trong tiếng Anh

统使

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统使 (Danh từ)

tǒng shǐ
01

An official who governs a foreign territory on behalf of their own government.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

High-ranking French official overseeing internal and external affairs during the colonial period in Vietnam, Cambodia, and Laos.

法国侵占时期在北越、中越、柬埔寨和老挝等地设立的监督内外的最高法籍官员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统使

tǒng

shǐ

使

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép