Bản dịch của từ 统天 trong tiếng Anh

统天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统天 (Danh từ)

tǒng tiān
01

To govern/command the heavens (i.e. to rule the world); to dominate or lord over the realm

《易.干》:“大哉干元,万物资始,乃统天。”孔颖达疏:“乃统天者,以其至健而为物始,以此乃能统领于天。”后用以指统领天下。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统天

tǒng

tiān

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
天一
天一阁
天丁
天上人间
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép