Bản dịch của từ 统帅 trong tiếng Anh

统帅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统帅 (Danh từ)

tǒng shuài
01

The supreme commander who leads all the armed forces of a nation.

统率全国武装力量的最高领导人

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Commander; general in charge; supreme leader directing troops or forces

同'统率'

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统帅

tǒng

shuài

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
帅乘
帅从
帅伏
帅使
帅先
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép