Bản dịch của từ 统招 trong tiếng Anh

统招

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统招 (Danh từ)

tǒng zhāo
01

Unified national admission through standardized exams or procedures for entry into higher education institutions.

指的是通过国家统一考试或招生程序,进入高等院校或专业学习的方式。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统招

tǒng

zhāo

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép