Bản dịch của từ 统汉字 trong tiếng Anh
统汉字
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǒng | ㄊㄨㄥˇ | t | ong | thanh hỏi |
统汉字 (Danh từ)
【tǒng hàn zì】
01
Unified Han characters used across multiple East Asian languages
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Unified Ideographic Characters used across China, Japan, and Korea
Abbr. for 中日韓統一表意文字|中日韩统一表意文字 [Zhōng Ri4 Hán tǒng yī biǎo yì wén zì]
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
The concept of unifying Chinese characters used across China, Japan, and Korea (CJK unified ideographs).
中日韩(CJK)统一表意文字
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统汉字
tǒng
统
hàn
汉
zì
字
- Bính âm:
- 【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
- Các biến thể:
- 統, 綂
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,充
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶一フ丶ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䆹
統
㪌
桶
綂
㣚
侗
捅
筩
㛚
筒
缁
绪
绵
缬
缋
绎
终
纬
缤
纨
绁
纾
訇
庣
荇
庠
娀
㱒
虿
洴
挺
垌
诰
姷
传统
系统
统计
统一
总统
统统
统筹
统治
笼统
血统
