Bản dịch của từ 统治期 trong tiếng Anh

统治期

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统治期 (Cụm từ)

tǒng zhì qī
01

The period during which a country or region is governed or controlled by a certain regime or ruler.

统治期指的是一个国家或地区在某个政权或统治者的控制下的时间段。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统治期

tǒng

zhì

统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép