Bản dịch của từ 统绪 trong tiếng Anh

统绪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统绪 (Danh từ)

tǒng xù
01

A clue or thread; the system or order of things (a coherent line or framework)

1.头绪;系统。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The recorded lineage or genealogical succession of a royal family; royal genealogy

2.指皇室世系。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Clan system; lineage network — the connections and organization of a family or clan

3.泛指宗族系统。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统绪

tǒng

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép