Bản dịch của từ 统辖 trong tiếng Anh

统辖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǒng

ㄊㄨㄥˇtongthanh hỏi

统辖 (Động từ)

tǒng xiá
01

To govern or have jurisdiction over; to manage and control personnel, affairs, regions, or cases

管理; 统辖 (人员、事务、区域、案件等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To have unified control or jurisdiction over an organization or area

管辖 (所属单位)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 统辖

tǒng

xiá

Các từ liên quan

统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
辖下
辖制
辖区
辖司
辖境
统
Bính âm:
【tǒng】【ㄊㄨㄥˇ】【THỐNG】
Các biến thể:
統, 綂
Hình thái radical:
⿰,纟,充
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶一フ丶ノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép