Bản dịch của từ 绢丝织物 trong tiếng Anh

绢丝织物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

绢丝织物 (Danh từ)

juàn sī zhī wù
01

Silk fabric made from silk fibers, including pure and blended varieties, derived from different types of silkworms.

绢丝织物,指利用绢纺产品绢丝织成的织物,分纯绢丝织物和交织绢丝织物。根据绢丝原料的不同,还可分为桑蚕绢丝织物、木薯蚕绢丝织物和柞蚕绢丝织物等。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绢丝织物

juàn

zhī

绢
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép