Bản dịch của từ 绢本 trong tiếng Anh

绢本

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

绢本 (Danh từ)

juàn běn
01

Silk painting; artwork painted or written on silk fabric

字画写在绢上或画在绢上的

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绢本

juàn

běn

绢
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép