Bản dịch của từ 绢花 trong tiếng Anh

绢花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋjuanthanh huyền

绢花 (Danh từ)

juàn huā
01

Artificial flowers made from silk or similar materials, used for decoration or gifts.

绢花是用丝绸或类似材料制作的花,通常用于装饰或作为礼物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绢花

juàn

huā

Các từ liên quan

绢丝
绢估
绢光
绢地
绢头
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
绢
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,肙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép