Bản dịch của từ 绤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˋxithanh huyền

(Danh từ)

01

Coarse woven cloth; coarse fabric (old term).

Ví dụ
02

Coarse hemp cloth; rough jute/burlap fabric

粗葛布

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

绤
Bính âm:
【xì】【ㄒㄧˋ】【KHÍCH】
Các biến thể:
綌, 𢂲, 𥿭, 𦀭, 𦃁, 𦃛
Hình thái radical:
⿰,纟,谷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép