Bản dịch của từ 绥 trong tiếng Anh
绥
Tính từĐộng từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
绥 (Tính từ)
【suí】
01
Peaceful; safe and well (formal, often in letters)
安好(多用于书信)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绥 (Động từ)
【suí】
01
To pacify; to soothe or calm (people); to comfort and reassure
安抚
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
绥 (Từ chỉ nơi chốn)
【suí】
01
To pacify; to comfort; to appease; to make peaceful (often used in compounds)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUY】
- Các biến thể:
- 綏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜔
遀
遂
隨
䢫
瓍
䅑
隋
㻟
随
綏
㵦
绾
缘
缞
绲
纺
编
绁
绮
纹
继
纫
缧
紥
紐
紧
唜
莌
挼
贼
𠗞
砿
胮
毥
崃
绥靖
扶绥
永绥
绥化
绥远
绥安
绥风
绥德
绥阳
时绥
