Bản dịch của từ 绥养 trong tiếng Anh
绥养
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
绥养 (Động từ)
【suí yǎng】
01
To pacify and provide for; to stabilize and care for (maintain order and support livelihood)
安定抚养。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绥养
suí
绥
yǎng
养
Các từ liên quan
绥亿
绥劝
绥和
绥宁
绥安
养不大
养世
养中
养乏
养乐
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUY】
- Các biến thể:
- 綏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜔
遀
遂
隨
䢫
瓍
䅑
隋
㻟
随
綏
㵦
绾
缘
缞
绲
纺
编
绁
绮
纹
继
纫
缧
紥
紐
紧
唜
莌
挼
贼
𠗞
砿
胮
毥
崃
绥靖
扶绥
永绥
绥化
绥远
绥安
绥风
绥德
绥阳
时绥
