Bản dịch của từ 绥旌 trong tiếng Anh
绥旌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
绥旌 (Danh từ)
【suí jīng】
01
1.亦作“绥旍”。
Ví dụ
02
A hanging, flowing banner or pennant; a drooping, fluttering flag (emphasizing the pendant, waving appearance).
2.垂旒舒展的旗幡。绥,通“緌”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绥旌
suí
绥
jīng
旌
Các từ liên quan
绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
旌举
旌信
旌儒庙
旌典
旌别
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUY】
- Các biến thể:
- 綏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜔
遀
遂
隨
䢫
瓍
䅑
隋
㻟
随
綏
㵦
绾
缘
缞
绲
纺
编
绁
绮
纹
继
纫
缧
紥
紐
紧
唜
莌
挼
贼
𠗞
砿
胮
毥
崃
绥靖
扶绥
永绥
绥化
绥远
绥安
绥风
绥德
绥阳
时绥
