Bản dịch của từ 绥章 trong tiếng Anh

绥章

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suí

ㄙㄨㄟˊsuithanh sắc

绥章 (Cụm từ)

suí zhāng
01

古代旗竿顶端所饰的染色的鸟羽或旄牛尾,用以别贵贱。绥,通“緌”。《诗.大雅.韩奕》:“王锡韩侯,淑旗绥章。”朱熹集传:“绥章,染鸟羽或旄牛尾为之,注于旗竿之首,为表章者也。”王引之《经义述闻.毛诗下》:“所画于旗,交龙日月之章,绥然有文,故曰绥章,绥章与淑旗文正相对也。”一说“绥章”为引以登车的彩索。见郑玄笺。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绥章

suí

zhāng

Các từ liên quan

绥亿
绥养
绥劝
绥和
绥宁
章丹
章举
章书
章亥
章京
绥
Bính âm:
【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUY】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,纟,妥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶丶ノフノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép