Bản dịch của từ 绥靖 trong tiếng Anh
绥靖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suí | ㄙㄨㄟˊ | s | ui | thanh sắc |
绥靖 (Động từ)
【suí jìng】
01
To pacify or appease, maintaining local peace and order
安抚,使保持地方平静过去反动政府常用'绥靖'字样掩饰它镇压人民的残暴统治
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绥靖
suí
绥
jìng
靖
- Bính âm:
- 【suí】【ㄙㄨㄟˊ】【TUY】
- Các biến thể:
- 綏
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,妥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶丶ノフノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜔
遀
遂
隨
䢫
瓍
䅑
隋
㻟
随
綏
㵦
绾
缘
缞
绲
纺
编
绁
绮
纹
继
纫
缧
紥
紐
紧
唜
莌
挼
贼
𠗞
砿
胮
毥
崃
绥靖
扶绥
永绥
绥化
绥远
绥安
绥风
绥德
绥阳
时绥
