Bản dịch của từ 绦带 trong tiếng Anh
绦带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
绦带 (Danh từ)
【tāo dài】
01
Silk ribbon or braid used for decoration or tying
绦
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Silk ribbon or decorative silk tape
丝带
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绦带
tāo
绦
dài
带
- Bính âm:
- 【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
- Các biến thể:
- 絛, 縚, 縧, 𠍞, 𩌜
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠚡
詜
饕
涭
㹗
弢
䬢
叨
夵
鞱
槄
韬
缵
缅
绷
纺
纾
绔
绸
䍀
绻
纹
缁
绹
晐
捡
𠖏
涤
俲
欬
㛏
席
哫
逢
訌
紦
绦虫
绦带
丝绦
绦子
绦虫纲
褟绦子
