Bản dịch của từ 继 trong tiếng Anh
继
Động từTrạng từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
继 (Động từ)
【jì】
01
To continue; to carry on; to succeed or follow in sequence
继续;接续
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
继 (Trạng từ)
【jì】
01
Then; subsequently; following that (indicates an action that comes next)
继而
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
继 (Danh từ)
【jì】
01
Surname Ji (family name 'Ji')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 繼, 継, 㡭, 𥽠, 𦁚, 𦇓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,⿺,𠃊,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥍
䋟
瞉
旡
齌
䠏
瀱
薺
䓫
魥
嚌
暩
绱
纠
缛
绫
缐
缮
绑
缆
䌸
绽
纶
绍
䧒
財
诸
唥
疷
勍
倲
桚
胷
釜
𠉭
㳥
继续
继承
相继
继而
继母
继父
承继
过继
继子
后继
