Bản dịch của từ 继世 trong tiếng Anh
继世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
继世 (Động từ)
【jì shì】
01
To inherit or continue traditions, affairs, or values passed down from previous generations.
继承前人的事物或传统。 世代相传的事物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 继世
jì
继
shì
世
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【KẾ】
- Các biến thể:
- 繼, 継, 㡭, 𥽠, 𦁚, 𦇓
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,⿺,𠃊,米
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥍
䋟
瞉
旡
齌
䠏
瀱
薺
䓫
魥
嚌
暩
绱
纠
缛
绫
缐
缮
绑
缆
䌸
绽
纶
绍
䧒
財
诸
唥
疷
勍
倲
桚
胷
釜
𠉭
㳥
继续
继承
相继
继而
继母
继父
承继
过继
继子
后继
