Bản dịch của từ 绨袍之义 trong tiếng Anh
绨袍之义
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tí | ㄊㄧˊ | t | i | thanh sắc |
绨袍之义 (Tính từ)
【tì páo zhī yì】
01
A traditional Chinese robe made of silk or fine fabric, symbolizing elegance and cultural heritage, often associated with nostalgia and lasting affection.
一种传统的中国服装,通常由丝绸或其他精美的面料制成,象征着优雅和文化。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绨袍之义
tì
绨
páo
袍
zhī
之
yì
义
Các từ liên quan
绨几
绨帙
绨椠
绨纨
绨绣
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
之个
之乎者也
之任
之前
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【tí】【ㄊㄧˊ】【ĐỀ】
- Các biến thể:
- 綈
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,弟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノフ一フ丨ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褆
磃
䈕
㖷
罤
啼
厗
㖒
䬾
蹄
謕
䛱
倜
䞶
䧅
屟
殢
剃
挮
䎮
棣
逷
籊
㬱
细
纭
绚
绀
缄
纯
绪
缓
纶
练
缙
绝
㭚
倳
祮
㑩
涒
𠉥
馁
哧
桜
㭥
𠊔
𠉫
