Bản dịch của từ 绩效 trong tiếng Anh
绩效
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
绩效 (Danh từ)
【jì xiào】
01
Performance results or effectiveness, especially in work or tasks.
业绩和成效
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绩效
jì
绩
xiào
效
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 績, 勣
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芰
痵
垍
鯚
癠
計
䐚
计
㥍
蔇
㡭
㑑
缢
绱
绮
绸
纷
䍁
绡
缞
纡
䌽
缈
䌶
铧
𠋑
眸
異
悽
崝
㥔
䂯
龁
剶
進
耜
成绩
业绩
绩效
功绩
政绩
佳绩
战绩
实绩
伟绩
劳绩
