Bản dịch của từ 绩效反馈 trong tiếng Anh
绩效反馈
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jì | ㄐㄧˋ | j | i | thanh huyền |
绩效反馈 (Cụm từ)
【jì xiào fǎn kuì】
01
Performance feedback; information given about how well someone or something has performed to help improve future results
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绩效反馈
jì
绩
xiào
效
fǎn
反
kuì
馈
- Bính âm:
- 【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 績, 勣
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,责
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一一丨一丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
芰
痵
垍
鯚
癠
計
䐚
计
㥍
蔇
㡭
㑑
缢
绱
绮
绸
纷
䍁
绡
缞
纡
䌽
缈
䌶
铧
𠋑
眸
異
悽
崝
㥔
䂯
龁
剶
進
耜
成绩
业绩
绩效
功绩
政绩
佳绩
战绩
实绩
伟绩
劳绩
