Bản dịch của từ 绩效评价 trong tiếng Anh

绩效评价

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋjithanh huyền

绩效评价 (Cụm từ)

jì xiào píng jià
01

Performance evaluation refers to the assessment of an individual's or team's work outcomes and efficiency, typically used to measure results and productivity.

绩效评价是对个人或团队在工作中表现的评估,通常用于考核工作成果和效率。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绩效评价

xiào

píng

jià

绩
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
績, 勣
Hình thái radical:
⿰,纟,责
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一一丨一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép