Bản dịch của từ 绪 trong tiếng Anh
绪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
绪 (Danh từ)
【xù】
01
Career; life’s work; achievements (often in the sense of one's professional or public undertakings)
事业;功业
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Beginning; clue; thread that leads to something (originally the tip of a silk thread)
本指丝的头,比喻事情的开端
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Surname Xù (a Chinese family name)
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
Remnant; leftover; trace (of something remaining after most is gone)
残余
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Mood, feeling, emotional state; thoughts or mental disposition
指心情、思想等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 緒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烼
㦽
序
銊
䦽
勖
朐
䬔
畜
惐
鉥
婿
缊
纾
缧
缥
绸
缡
绾
缀
缋
纯
䍀
缵
渏
䄻
晝
啵
㼪
堀
婧
竡
萂
亀
㸾
眴
情绪
头绪
思绪
就绪
绪论
心绪
光绪
愁绪
绪言
端绪
