Bản dịch của từ 绪胄 trong tiếng Anh
绪胄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xù | ㄒㄩˋ | x | u | thanh huyền |
绪胄 (Danh từ)
【xù zhòu】
01
Lineage; ancestry; descendants
世系和后代。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绪胄
xù
绪
zhòu
胄
Các từ liên quan
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
- Bính âm:
- 【xù】【ㄒㄩˋ】【TỰ】
- Các biến thể:
- 緒
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,者
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一丨一ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烼
㦽
序
銊
䦽
勖
朐
䬔
畜
惐
鉥
婿
缊
纾
缧
缥
绸
缡
绾
缀
缋
纯
䍀
缵
渏
䄻
晝
啵
㼪
堀
婧
竡
萂
亀
㸾
眴
情绪
头绪
思绪
就绪
绪论
心绪
光绪
愁绪
绪言
端绪
