Bản dịch của từ 绮帐 trong tiếng Anh
绮帐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qǐ | ㄑㄧˇ | q | i | thanh hỏi |
绮帐 (Danh từ)
【qǐ zhàng】
01
A lavish, ornate curtain or canopy; decorative drapery (often in a palace or grand chamber)
1.华丽的帷帐。
Ví dụ
02
An alternative name for the hibiscus/mallow flower (芙蓉); a noun referring to that flower
2.芙蓉花之别名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮帐
qǐ
绮
zhàng
帐
Các từ liên quan
绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
帐下
帐下儿
帐下吏
帐下督
帐中歌
- Bính âm:
- 【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
- Các biến thể:
- 綺, 𦂶
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,奇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶一丨フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綮
盀
㫓
諬
䄎
䒻
乞
䔇
㩩
稽
啓
呇
䌸
给
缥
绯
缵
绋
绹
绶
绊
缪
绘
缉
䏸
𠕡
䏲
袠
婰
掊
珻
硆
啇
雩
羟
绺
绮貌
绮丽
绮窗
绮年
绮罗
绮衣
绮语
绮梦
绮想
鸳绮
