Bản dịch của từ 绮思 trong tiếng Anh

绮思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮思 (Danh từ)

qǐ sī
01

Beautiful and exquisite literary or artistic ideas.

美妙的文思。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮思

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
思不出位
思且
思义
思乎
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép