Bản dịch của từ 绮皓 trong tiếng Anh

绮皓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮皓 (Danh từ)

qǐ hào
01

A proper name (refers to the historical personage Qǐlǐjì); an ancient personal name appearing in classical texts

即绮里季。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮皓

hào

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
皓丽
皓乐
皓体
皓侈
皓兽
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép