Bản dịch của từ 绮钱 trong tiếng Anh

绮钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˇqithanh hỏi

绮钱 (Danh từ)

qǐ qián
01

Ornamental motif of coin-shaped carvings (a decorative window or architectural carving resembling coins)

1.钱形图案之窗户雕饰。

Ví dụ
02

A window or window-panel carved/engraved with coin-shaped patterns (decorative openings with money/coin motifs), found in traditional architecture.

2.指刻镂有钱形图案的窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Moss; a poetic or elegant name for moss (literally 'moss that looks like coins')

3.青苔的美称。青苔形似钱,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绮钱

qián

Các từ liên quan

绮丽
绮习
绮云
绮井
绮刻
钱丬鱼
钱串
钱串子
绮
Bính âm:
【qǐ】【ㄑㄧˇ】【KHỈ.Ỷ】
Các biến thể:
綺, 𦂶
Hình thái radical:
⿰,纟,奇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶一丨フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép