Bản dịch của từ 绯红 trong tiếng Anh
绯红
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
绯红 (Tính từ)
【fēi hóng】
01
Bright crimson; vivid scarlet red
鲜红
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绯红
fēi
绯
hóng
红
Các từ liên quan
绯桃
绯紫
绯緑
绯衣
绯衫
红一字
红丁
红不棱登
红与黑
红专
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 緋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飞
渄
䩁
騑
斐
婔
裶
暃
菲
飛
蜚
婓
绳
缱
缝
䌿
纣
纡
纲
绐
缇
组
绹
缑
䋎
傁
婏
硎
窕
婁
渗
斍
烼
鄅
啖
甛
绯闻
绯红
绯鲤
绯绸
绯红色
绯闻女友
绯胸鹦鹉
