Bản dịch của từ 绯闻 trong tiếng Anh
绯闻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fēi | ㄈㄟ | f | ei | thanh ngang |
绯闻 (Danh từ)
【fēi wén】
01
Rumors or gossip about romantic or sexual relationships, often scandalous
有关男女关系的传闻
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绯闻
fēi
绯
wén
闻
Các từ liên quan
绯桃
绯紫
绯緑
绯红
绯衣
闻一多
闻一知十
- Bính âm:
- 【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
- Các biến thể:
- 緋
- Hình thái radical:
- ⿰,纟,非
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 纟
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨一一一丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飞
渄
䩁
騑
斐
婔
裶
暃
菲
飛
蜚
婓
绳
缱
缝
䌿
纣
纡
纲
绐
缇
组
绹
缑
䋎
傁
婏
硎
窕
婁
渗
斍
烼
鄅
啖
甛
绯闻
绯红
绯鲤
绯绸
绯红色
绯闻女友
绯胸鹦鹉
