Bản dịch của từ 绰态 trong tiếng Anh

绰态

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

绰态 (Danh từ)

chuò tài
01

A graceful, elegant, and gentle posture or manner.

婉美的姿态。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绰态

chuò

tài

Các từ liên quan

绰俏
绰削
绰号
绰名
绰子
态势
态度
态度测验
态浓
态状
绰
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XƯỚC】
Các biến thể:
綽, 繛, 𦅕, 𦈀
Hình thái radical:
⿰,纟,卓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨一丨フ一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép