ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
绱
Bảng phân tích âm vị 绱
Shàng
Piece of leather; leather patch
一块皮革
To stitch or sew (especially shoes); to lace or tack shoes in shoemaking
绱鞋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép