Bản dịch của từ 绱鞋 trong tiếng Anh
绱鞋
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shàng | ㄕㄤˋ | sh | ang | thanh huyền |
绱鞋 (Từ chỉ nơi chốn)
【shàng xié】
01
To stitch or sew the upper part of a shoe to its sole, assembling the shoe parts together.
把鞋帮鞋底缝在一起见〖上鞋〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Shoelace; a cord or strap used to fasten shoes
Also written 上鞋
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To attach or fix a sole to a shoe
鞋底
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绱鞋
shàng
绱
xié
鞋
Các từ liên quan
鞋丬
鞋刷
鞋匠
鞋口
