Bản dịch của từ 绲 trong tiếng Anh
绲
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
绲 (Danh từ)
【gǔn】
01
Rope; cord
绳
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Edging or binding (sewing a strip/trim along the edge of a garment); hem binding
缝纫方法,沿着衣服等的边缘缝上布条、带子等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
A woven band or strap (a narrow strip of woven fabric used as a belt or tie)
织成的带子
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
A strip, ribbon, or band (cloth); to trim or bind with a border; also a bundle; name of an ancient tribal branch
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
