Bản dịch của từ 绲边 trong tiếng Anh
绲边
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǔn | ㄍㄨㄣˇ | g | un | thanh hỏi |
绲边 (Danh từ)
【gǔn biān】
01
A rounded, reinforced edging sewn onto the borders of clothing or fabric items, like shoes or garments, to strengthen and decorate the edge.
(绲边儿) 在衣服、布鞋等的边缘特别缝制的一种圆棱的边儿也作滚边
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绲边
gǔn
绲
biān
边
