Bản dịch của từ 绳床 trong tiếng Anh

绳床

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳床 (Danh từ)

shéng chuáng
01

A folding, lightweight seat made of wooden slats woven or threaded with cords (also called hu-chuang or jiao-chuang)

亦作“绳牀”。一种可以折叠的轻便坐具。以板为之,并用绳穿织而成。又称“胡床”、“交床”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳床

shéng

chuáng

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
床上叠床
床上安床
床上施床
床下安床
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép