Bản dịch của từ 绳按 trong tiếng Anh

绳按

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳按 (Động từ)

shéng àn
01

Archaic term (also written 绳案) — a record/ledger or judicial case file (historical use), rarely used in modern Chinese.

1.亦作“绳案”。

Ví dụ
02

To bind or restrain; to impose constraints or sanctions

2.约束制裁。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳按

shéng

àn

Các từ liên quan

绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
按下
绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép