Bản dịch của từ 绳操 trong tiếng Anh

绳操

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shéng

ㄕㄥˊshengthanh sắc

绳操 (Danh từ)

shéng cāo
01

A rhythmic gymnastics event using a rope — performing continuous, music-accompanied movements such as swings, wraps, throws and catches with a handheld rope

艺术体操项目之一。在音乐伴奏下,以手持绳进行的有节奏的连续不断的一种身体练习。绳由棉、麻制成,长短因人而异。整套动作由手持绳作摆、绕、卷、抛接以及徒手操、技巧和舞蹈的各种基本动作编组而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 绳操

shéng

cāo

绳
Bính âm:
【shéng】【ㄕㄥˊ】【THẰNG】
Các biến thể:
繩, 繉, 縄, 䋲, 𦃰, 𦃻, 𨭘
Hình thái radical:
⿰,纟,黾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一丨フ一一フ
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép